st. kitts

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đảo Saint Kitts: "St. Kitts" tên gọi tắt của đảo Saint Kitts, hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Saint Christopher-Nevis, một quốc đảo nằmvùng biển Caribe. Đây một phần của Liên bang Saint Kitts Nevis.

dụ sử dụng
  • (St. Kitts hòn đảo lớn nhất trong liên bang Saint Kitts Nevis.)
  • (Du khách thường đến thăm St. Kitts những bãi biển đẹp các di tích lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "St. Kitts and Nevis": Tên đầy đủ của quốc đảo, bao gồm đảo St. Kitts đảo Nevis.

    • The capital of St. Kitts and Nevis is Basseterre. (Thủ đô của St. Kitts Nevis Basseterre.)
  • "St. Kitts" cũng thường được dùng để chỉ toàn bộ quốc gia St. Kitts Nevis trong các ngữ cảnh thông thường.

    • He is a citizen of St. Kitts. (Anh ấy công dân của St. Kitts.)
Biến thể từ gần giống
  • Saint Kitts: Dạng viết đầy đủ, ít phổ biến hơn trong văn nói.

    • Saint Kitts was originally inhabited by the Carib people. (Saint Kitts ban đầu nơi sinh sống của người Carib.)
  • St. Christopher: Tên gọi lịch sử của đảo, do Christopher Columbus đặt.

    • The island was named St. Christopher by Columbus. (Hòn đảo được Columbus đặt tên St. Christopher.)
Từ đồng nghĩa
  • Saint Christopher: Tên gọi của đảo, thường dùng trong các văn bản lịch sử.
  • Đảo chính của Saint Kitts and Nevis: Cụm từ mô tả, nhấn mạnh vai trò của đảo.
Các cụm từ liên quan
  • "The Federation of St. Kitts and Nevis": Tên chính thức của quốc gia.
    • The Federation of St. Kitts and Nevis gained independence in 1983. (Liên bang St. Kitts Nevis giành độc lập vào năm 1983.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "St. Kitts" do đây tên địa danh cụ thể.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "st. kitts"

st. kitts
A cruise ship sails past the green hills of St. Kitts.